Trước khi đầu tư máy đóng bao, có 4 điều nhất định phải biết.

Trong bối cảnh chi phí nhân công ngày càng tăng và yêu cầu về năng suất sản xuất ngày càng cao, đầu tư máy đóng bao tự động hoặc bán tự động đang trở thành giải pháp được nhiều doanh nghiệp quan tâm.

Tuy nhiên, không phải cứ mua máy có công suất lớn hay được quảng cáo hiện đại là có thể đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất. Chỉ một quyết định sai lầm cũng có thể khiến doanh nghiệp phát sinh chi phí vận hành, hao hụt nguyên liệu và gián đoạn sản xuất.

Vậy đâu là những sai lầm cần tránh khi lựa chọn máy đóng bao? Hãy cùng Nam Việt tìm hiểu 4 vấn đề quan trọng dưới đây trước khi quyết định đầu tư.

4 điều cần tránh khi đầu tư máy đóng bao

1. Máy đóng bao không phù hợp với nguyên liệu.

Mỗi loại nguyên liệu có đặc tính khác nhau về kích thước, khả năng chảy và mức độ bám dính. Vì vậy, một hệ thống đóng bao phù hợp với nguyên liệu dạng hạt chưa chắc đã hoạt động hiệu quả với bột.

Giải pháp: Xác định chính xác đặc tính nguyên liệu trước khi lựa chọn công nghệ định lượng.

  • Nguyên liệu dạng bột mịn: Sử dụng hệ thống định lượng bằng vít tải đối với nguyên liệu khó tự chảy.

  • Nguyên liệu dạng hạt, viên: Sử dụng hệ thống định lượng bằng cửa cân trực tiếp, tùy thuộc vào đặc tính và yêu cầu đóng bao.

  • Nguyên liệu dễ vón cục: Cần xem xét thêm giải pháp chống bám dính, chống tắc nghẽn và thiết kế phễu phù hợp.

Trước khi đặt mua, doanh nghiệp nên cung cấp mẫu nguyên liệu, khối lượng đóng bao và yêu cầu năng suất để được tư vấn cấu hình máy phù hợp.

2. Bỏ qua độ chính xác của hệ thống cân định lượng.

Nhiều doanh nghiệp tập trung vào tốc độ đóng bao mà chưa đánh giá đầy đủ độ chính xác của cân. Trong khi đó, sai số định lượng kéo dài có thể gây thất thoát nguyên liệu hoặc làm giảm uy tín với khách hàng.

Hãy thử tính toán với một dây chuyền đóng bao phân bón có sản lượng 10.000 bao mỗi tháng.

Nếu mỗi bao có khối lượng mục tiêu 25kg nhưng thực tế bị thiếu trung bình 100g, tổng lượng nguyên liệu thiếu hụt sẽ là:

10.000 bao × 0,1 kg = 1.000 kg nguyên liệu/tháng.

Giải pháp: Ưu tiên hệ thống cân điện tử có độ chính xác đáp ứng yêu cầu sản phẩm và quy định áp dụng. Mức sai số (±20g) – (±50g) là hoàn toàn phù hợp.

3. Vật liệu chế tạo máy không phù hợp với môi trường sản xuất.

Vật liệu chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền thiết bị, khả năng chống ăn mòn, yêu cầu vệ sinh và tổng chi phí đầu tư.

Trên thực tế, hai lựa chọn thường được cân nhắc là thép CT3 hoặc Inox 304. Mỗi loại có đặc điểm và phạm vi ứng dụng riêng.

Nên chọn vật liệu nào cho máy đóng bao?

  • Máy sử dụng thép CT3.

Thường phù hợp với các ứng dụng công nghiệp thông thường như bột trét tường, bột bả, keo chà ron và một số loại nguyên liệu khô không có yêu cầu chống ăn mòn đặc biệt.

Ưu điểm là chi phí đầu tư thường thấp hơn so với cấu hình sử dụng inox 304.

  • Máy kết hợp Inox 304 và thép CT3.

Có thể phù hợp với một số ứng dụng đóng bao nguyên liệu thực phẩm khi các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm được thiết kế đáp ứng yêu cầu vệ sinh.

Tỷ lệ sử dụng Inox và thép CT3 cần được xác định theo cấu tạo máy, quy trình vệ sinh và tiêu chuẩn áp dụng.

4. Chọn tốc độ đóng bao không phù hợp với quy mô sản xuất.

Ví dụ, một cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi hiện cần đóng 500 bao mỗi ngày. Nếu chỉ dựa trên nhu cầu hiện tại để chọn máy, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi đơn hàng tăng lên 600 bao mỗi ngày sau một thời gian vận hành.

Ngược lại, nếu đầu tư dây chuyền có công suất quá lớn so với nhu cầu, doanh nghiệp có thể phải bỏ ra khoản vốn không cần thiết và kéo dài thời gian thu hồi vốn.

Cách xác định năng suất máy đóng bao phù hợp.

Doanh nghiệp nên tính toán dựa trên các yếu tố:

  • Số lượng bao cần đóng mỗi ngày.

  • Khối lượng mỗi bao, chẳng hạn 10 kg, 25 kg hoặc 50 kg.

  • Số giờ sản xuất thực tế trong ngày.

  • Thời gian dừng máy để vệ sinh, thay bao và xử lý sự cố.

  • Kế hoạch tăng trưởng sản lượng trong 1–2 năm tiếp theo.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp cần đóng 600 bao trong 8 giờ làm việc, năng suất trung bình tối thiểu theo thời gian là 75 bao/giờ. Khi lựa chọn máy, cần tính thêm thời gian dừng và điều kiện vận hành thực tế để có đủ công suất dự phòng.

Năng suất tham khảo có thể được chia thành nhóm như sau:

Quy mô nhỏ: Khoảng 200–400 bao/giờ.

Quy mô vừa: Khoảng 300–600 bao/giờ.

Quy mô lớn: Khoảng 600–900 bao/giờ hoặc cao hơn.

Các mức trên chỉ mang tính tham khảo. Năng suất thực tế còn phụ thuộc vào khối lượng bao, đặc tính nguyên liệu, công nghệ định lượng, khả năng cấp bao và mức độ tự động hóa của dây chuyền.

Dây chuyền đóng bao phân Urea - 1200 bao/giờ.

Bình luận
Gửi bình luận
    Bình luận